Hôm nay: Thứ Ba, 3/11/2026 (Dương lịch) —Ngày 25 tháng 9 năm Bính Ngọ (Âm lịch)
Kiến Thức Lịch Pháp

Giờ Hoàng Đạo Là Gì? Hướng Dẫn Cách Tính Giờ Hoàng Đạo Chuẩn Nhất

Tác giả: Ban Biên Tập amlich.site•Cập nhật: 20/10/2026•Thời gian đọc: 5 phút

Trong thiên văn cổ đại, một ngày đêm 24 giờ được chia thành 12 canh giờ ứng với 12 địa chi: Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi. Trong đó luôn có 6 giờ Hoàng Đạo (tốt lành) và 6 giờ Hắc Đạo (nên thận trọng).

1. Khung Giờ 12 Con Giáp Trong Ngày

Giờ Tý: 23h00 - 01h00
Giờ Sửu: 01h00 - 03h00
Giờ Dần: 03h00 - 05h00
Giờ Mão: 05h00 - 07h00
Giờ Thìn: 07h00 - 09h00
Giờ Tỵ: 09h00 - 11h00
Giờ Ngọ: 11h00 - 13h00
Giờ Mùi: 13h00 - 15h00
Giờ Thân: 15h00 - 17h00
Giờ Dậu: 17h00 - 19h00
Giờ Tuất: 19h00 - 21h00
Giờ Hợi: 21h00 - 23h00

2. Bài Ca Tính Giờ Hoàng Đạo Theo Chi Của Ngày

Các bậc tiền nhân đã đúc kết quy luật giờ hoàng đạo theo 6 cặp ngày địa chi rất dễ nhớ:

• Ngày Dần, Thân: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất là giờ Hoàng Đạo.

• Ngày Mão, Dậu: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu là giờ Hoàng Đạo.

• Ngày Thìn, Tuất: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi là giờ Hoàng Đạo.

• Ngày Tỵ, Hợi: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi là giờ Hoàng Đạo.

• Ngày Tý, Ngọ: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu là giờ Hoàng Đạo.

• Ngày Sửu, Mùi: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi là giờ Hoàng Đạo.

Hệ thống amlich.site đã tự động hóa 100% thuật toán này trên Tờ lịch Bloc và Công cụ đổi ngày, giúp bạn tra cứu tức thì mà không cần ghi nhớ phức tạp.